DANH SÁCH ĐIỂM TIÊM VẮC-XIN PHÒNG COVID-19 NGÀY 18/01/2023
|
STT |
Quận/Huyện |
Phường/Xã |
Điểm tiêm |
Địa chỉ |
Buổi tiêm |
Đối tượng |
|
1 |
Quận 1 |
Phường Tân Định |
Trung tâm Y tế Quận 1 |
02 Đặng Tất |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
2 |
Quận 1 |
Phường Bến Nghé |
TYT phường Bến Nghé |
62 Hồ Tùng Mậu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
3 |
Quận 1 |
Phường Bến Thành |
TYT phường Bến Thành |
227 Lý Tự Trọng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
4 |
Quận 1 |
Phường Cầu Kho |
TYT phường Cầu Kho |
522 Võ Văn Kiệt |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
5 |
Quận 1 |
Phường Cầu Ông Lãnh |
TYT phường Cầu Ông Lãnh |
242 Võ Văn Kiệt |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
6 |
Quận 1 |
Phường Cô Giang |
TYT phường Cô Giang |
97 Cô Giang |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
7 |
Quận 1 |
Phường Đa Kao |
TYT phường Đa Kao |
72 Đinh Tiên Hoàng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
8 |
Quận 1 |
Phường Nguyễn Cư Trinh |
TYT phường Nguyễn Cư Trinh |
29A Cao Bá Nhạ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
9 |
Quận 1 |
Phường Nguyễn Thái Bình |
TYT phường Nguyễn Thái Bình |
160 Nguyễn Công Trứ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
10 |
Quận 1 |
Phường Phạm Ngũ Lão |
TYT phường Phạm Ngũ Lão |
307 Phạm Ngũ Lão |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
11 |
Quận 1 |
Phường Tân Định |
TYT phườngTân Định |
64 Trần Quang Khải |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
12 |
Quận 3 |
Phường Võ Thị Sáu |
Trung tâm Y tế Quận 3 |
114-116-118 Trần Quốc Thảo |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
13 |
Quận 4 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
01 Nguyễn Khoái |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
14 |
Quận 4 |
Phường 3 |
Phòng khám thuộc TTYT Quận 4 |
217 Khánh Hội |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
15 |
Quận 4 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
183/3D Tôn Thất thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
16 |
Quận 4 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
178 Bến Vân Đồn |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
17 |
Quận 4 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
V18 Cư Xã Vĩnh Hội |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
18 |
Quận 4 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
51 Vĩnh Khánh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
19 |
Quận 4 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
122/30 Tôn Đản |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
20 |
Quận 4 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
24 Lê Văn Linh |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
21 |
Quận 4 |
Phường 13 |
Bệnh viện Quận 4 |
63-65 Bến Vân Đồn |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
22 |
Quận 4 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
55 Tôn Đản |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
23 |
Quận 4 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
82B/20 Tôn Thất Thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
24 |
Quận 4 |
Phường 16 |
Trạm Y tế Phường 16 |
89Bis Tôn Thất Thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
25 |
Quận 4 |
Phường 18 |
Trạm Y tế Phường 18 |
448/4 Nguyễn Tất Thành |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
26 |
Quận 4 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
226 Bến Vân Đồn |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
27 |
Quận 4 |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
209/10c Tôn Thất Thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
28 |
Quận 5 |
Phường 11 |
Trung tâm Y tế Quận 5 |
642A Nguyễn Trãi |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
29 |
Quận 5 |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
140 Lê Hồng Phong |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
30 |
Quận 5 |
Phường 4 |
Lưu động tại TYT Phường 4 |
144 Trần Phú |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
31 |
Quận 5 |
Phường 10 |
Lưu động TYT Phường 10 |
91 Phù Đổng Thiên Vương |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
32 |
Quận 6 |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
67-69 Mai Xuân Thưởng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
33 |
Quận 6 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
106 Hậu Giang |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
34 |
Quận 6 |
Phường 7 |
Trạm Y tế Phường 7 |
715 Phạm Văn Chí |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
35 |
Quận 6 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
958/24K Lò Gốm |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
36 |
Quận 6 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
20-22C Lý Chiêu Hoàng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
37 |
Quận 6 |
Phường 11 |
Trạm Y tế Phường 11 |
2A Đường số 12 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
38 |
Quận 6 |
Phường 12 |
Trạm Y tế Phường 12 |
264-266 Nguyễn Văn Luông |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
39 |
Quận 6 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
A14/1 Bà Hom |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
40 |
Quận 6 |
Phường 13 |
Trung tâm Y tế Quận 6 |
A14/1 Bà Hom |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
41 |
Quận 6 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
69 Phạm Đình Hổ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
42 |
Quận 7 |
Phường Bình Thuận |
TYT phường Bình Thuận |
478 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
43 |
Quận 7 |
Phường Phú Mỹ |
TYT phường Phú Mỹ |
1705 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
44 |
Quận 7 |
Phường Phú Thuận |
Trạm Y tế Phường Phú Thuận |
1151 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
45 |
Quận 7 |
Phường Tân Hưng |
TYT phường Tân Hưng |
206 Lê Văn Lương |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
46 |
Quận 7 |
Phường Tân Kiểng |
TYT phường Tân Kiểng |
98 Đường 13 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
47 |
Quận 7 |
Phường Tân Phong |
TYT phường Tân Phong |
946 Đường 31 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
48 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
TYT phường Tân Phú |
01 đường số 9 |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
49 |
Quận 7 |
Phường Tân Quy |
TYT phường Tân Quy |
01 đường 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
50 |
Quận 7 |
Phường Tân Thuận Tây |
TYT phường Tân Thuận Tây |
139 Trần Xuân Soạn |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
51 |
Quận 7 |
Phường Tân Thuận Đông |
TYT phường Tân Thuận Đông |
352-353 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
52 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
Bệnh viện Quận 7 |
101 Nguyễn Thị Thập |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
53 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
TTYT Quận 7 |
101 Nguyễn Thị Thập |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
54 |
Quận 8 |
Phường 3 |
Bệnh viện PHCN-ĐTBNN |
313 Âu Dương Lân |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
55 |
Quận 8 |
Phường 4 |
Bệnh viện Quận 8 |
82 Cao Lỗ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
56 |
Quận 8 |
Phường 11 |
Trung tâm Y tế Quận 8 |
170 Tùng Thiện Vương |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
57 |
Quận 8 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
456 Dương Bá Trạc |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
58 |
Quận 8 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
4F Nguyễn Thị Tần |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
59 |
Quận 8 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
Hẻm 627 Hưng Phú |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
60 |
Quận 8 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
19 Mễ Cốc, Phường 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
61 |
Quận 8 |
Phường 16 |
Trạm Y tế Phường 16 |
110 Phú Định |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
62 |
Quận 8 |
Phường 13 |
Điểm Hoa Xuân |
629 Bến Bình Đông |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
63 |
Quận 10 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
498/43 Lê Hồng Phong |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
64 |
Quận 10 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
42 Hùng Vương |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
65 |
Quận 10 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
262 Nguyễn Tri Phương |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
66 |
Quận 10 |
Phường 5 |
Trạm Y tế Phường 5 |
32 Ngô Quyền |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
67 |
Quận 10 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
400 Nguyễn Chí Thanh |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
68 |
Quận 10 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
384 Bà Hạt |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
69 |
Quận 10 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
445 Lý Thái Tổ |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
70 |
Quận 10 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
456 Lý Thái Tổ |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
71 |
Quận 10 |
Phường 11 |
Trạm Y tế Phường 11 |
192 Cao Thắng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
72 |
Quận 10 |
Phường 12 |
Trạm Y tế Phường 12 |
85 Hòa Hưng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
73 |
Quận 10 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
463A2 Cách Mạng Tháng Tám |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
74 |
Quận 10 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
64 Tô Hiến Thành |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
75 |
Quận 10 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
7A/5/4 Thành Thái |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
76 |
Quận 10 |
Phường 7 |
Trạm Y tế Phường 7 |
91D Cư xá Lý Thường Kiệt |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
77 |
Quận 10 |
Phường 13 |
Trung tâm Y tế Quận 10 |
403 Cách Mạng Tháng Tám |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
78 |
QUẬN 11 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
8/32 Tân Hóa |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
79 |
Quận 11 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
1300 đường 3/2 |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
80 |
Quận 11 |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
111/2A Lạc Long Quân |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
81 |
Quận 11 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
225 Trần Quý |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
82 |
Quận 11 |
Phường 5 |
Trạm Y tế Phường 5 |
343D Lạc Long Quân |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
83 |
Quận 11 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
144 Phó Cơ Điều |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
84 |
Quận 11 |
Phường 7 |
Trạm Y tế Phường 7 |
166 Lê Đại Hành |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
85 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
48/7-48/9 Dương Đình Nghệ |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
86 |
Quận 11 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
238/18A Đội Cung |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
87 |
Quận 11 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
180/11A Lạc Long Quân |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
88 |
Quận 11 |
Phường 11 |
Trạm Y tế Phường 11 |
351/4A Lê Đại Hành |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
89 |
Quận 11 |
Phường 12 |
Trạm Y tế Phường 12 |
1156 đường 3/2 |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
90 |
Quận 11 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
228 Lãnh Binh Thăng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
91 |
Quận 11 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
72 Bình Thới |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
92 |
Quận 11 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
62/13 Cư Xá Lữ Gia |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
93 |
Quận 11 |
Phường 16 |
Trạm Y tế Phường 16 |
524-526 Hồng Bàng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
94 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Trung tâm Y tế Quận 11 |
72A đường số 5 CX Bình Thới |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
95 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Bệnh viện Quận 11 |
72 đường số 5 CX Bình Thới |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
96 |
Quận 12 |
Phường Hiệp Thành |
TTYT Quận 12 |
495 Dương Thị Mười |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
97 |
Quận 12 |
Phường Tân Chánh Hiệp |
Bệnh viện Quận 12 |
111 Dương Thị Mười |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
98 |
Quận Bình Tân |
Phường An Lạc |
TYT phường An Lạc |
134A Đường số 2C |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
99 |
Quận Bình Tân |
Phường An Lạc A |
TYT phường An Lạc A |
9-11 Lô I Nguyễn Thức Đường |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
100 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa |
TYT phường Bình Hưng Hòa |
716 Tân Kỳ Tân Quý |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
101 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa A |
TYT phường Bình Hưng Hòa A |
621 Tân Kỳ Tân Quý |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
102 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa B |
TYT phường Bình Hưng Hòa B |
41 đường số 16 KDC Vĩnh Lộc |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
103 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông |
TYT phường Bình Trị Đông |
276/51 Tân Hòa Đông |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
104 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông A |
TYT phường Bình Trị Đông A |
815 Hương lộ 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
105 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông A |
Bệnh viện quận Bình Tân |
809 Hương lộ 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
106 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông B |
TYT phường Bình Trị Đông B |
853 Tỉnh lộ 10 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
107 |
Quận Bình Tân |
Phường Tân Tạo |
TYT phường Tân Tạo |
1452 Tỉnh lộ 10 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
108 |
Quận Bình Tân |
Phường Tân Tạo A |
TYT phường Tân Tạo A |
02 đường số 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
109 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 1 |
TYT Phường 1 |
24 Vũ Tùng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
110 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 2 |
TYT Phường 2 |
60 Vũ Tùng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
111 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
91/26 Lê Văn Duyệt |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
112 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 5 |
TYT Phường 5 |
323/7 Lê Quang Định |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
113 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 6 |
TYT Phường 6 |
45/25/17 Nguyễn Văn Đậu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
114 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 7 |
TYT Phường 7 |
42/16 Hoàng Hoa Thám |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
115 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
235 Phan Văn Trị |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
116 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 12 |
TYT Phường 12 |
290/43 Nơ Trang Long |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
117 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
21A Bình Lợi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
118 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
32/21 Nguyễn Huy Lượng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
119 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 15 |
TYT Phường 15 |
339 Bạch Đằng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
120 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 17 |
TYT Phường 17 |
105 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
121 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 19 |
TYT Phường 19 |
85/8 Phạm Viết Chánh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
122 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 21 |
TYT Phường 21 |
220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
123 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 22 |
TYT Phường 22 |
B7 Phú Mỹ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
124 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 24 |
TYT Phường 24 |
3/8B Nguyễn Thiện Thuật |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
125 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 25 |
TYT Phường 25 |
524 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
126 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 26 |
TYT Phường 26 |
435-437 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
127 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 27 |
TYT Phường 27 |
Số 1 Khu hành chính Thanh Đa |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
128 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 28 |
TYT Phường 28 |
1003 Bình Quới |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
129 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 11 |
TTYT quận Bình Thạnh |
99/6 Nơ Trang Long |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
130 |
Quận Gò Vấp |
Phường 1 |
TYT Phường 1 |
499/4/1 Lê Quang Định |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
131 |
Quận Gò Vấp |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
123/3 Lê Lợi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
132 |
Quận Gò Vấp |
Phường 4 |
TYT Phường 4 |
88 Lê Lợi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
133 |
Quận Gò Vấp |
Phường 5 |
TYT Phường 5 |
130/31 ĐS15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
134 |
Quận Gò Vấp |
Phường 9 |
TYT Phường 9 |
Số 9 Đường số 3 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
135 |
Quận Gò Vấp |
Phường 12 |
TYT Phường 12 |
218/39 Nguyễn Duy Cung |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
136 |
Quận Gò Vấp |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
1161 Lê Đức Thọ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
137 |
Quận Gò Vấp |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
397 Phan Huy Ích |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
138 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 5 |
TTYT quận Phú Nhuận |
23 Nguyễn Văn Đậu |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
139 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 8 |
Bệnh viện quận Phú Nhuận |
274 Nguyễn Trọng Tuyển |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
140 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
29 Phan Xích Long |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
141 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 4 |
TYT Phường 4 |
166 Thích Quảng Đức |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
142 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 8 |
TYT Phường 8 |
223 Nguyễn Trọng Tuyển |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
143 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
489A/2 Huỳnh Văn Bánh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
144 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 17 |
TYT Phường 17 |
85 Cư xá Nguyễn Văn Trỗi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
145 |
Quận Tân Bình |
Phường 4 |
TYT Phường 4 |
1132 Cách Mạng Tháng Tám |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
146 |
Quận Tân Bình |
Phường 8 |
TYT Phường 8 |
42 Đông Hồ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
147 |
Quận Tân Bình |
Phường 13 |
TTYT quận Tân Bình |
12 Tân Hải |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
148 |
Quận Tân Bình |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
347A Trường Chinh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
149 |
Quận Tân Bình |
Phường 4 |
BV quận Tân Bình |
605 Hoàng Văn Thụ |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
150 |
Quận Tân Bình |
Phường 1 |
BV Phụ Sản Mê Kông |
243B Hoàng Văn Thụ |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
151 |
Quận Tân Phú |
Phường Hòa Thạnh |
TYT phường Hòa Thạnh |
70/1B Huỳnh Thiện Lộc |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
152 |
Quận Tân Phú |
Phường Phú Thọ Hòa |
TYT phường Phú Thọ Hòa |
368 Phú Thọ Hòa |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
153 |
Quận Tân Phú |
Phường Phú Thọ Hòa |
TTYT quận Tân Phú |
83/1 Vườn Lài |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
154 |
Quận Tân Phú |
Phường Phú Trung |
BV quận Tân Phú |
609-611 Âu Cơ |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
155 |
Quận Tân Phú |
Phường Sơn Kỳ |
TYT phường Sơn Kỳ |
382/46 Tân Kỳ Tân Quý |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
156 |
Quận Tân Phú |
Phường Tân Thới Hòa |
TYT phường Tân Thới Hòa |
149/23 Lý Thánh Tông |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
157 |
Huyện Bình Chánh |
Thị trấn Tân Túc |
TTYT huyện Bình Chánh |
350 Tân Túc |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
158 |
Huyện Cần Giờ |
Thị trấn Cần Thạnh |
TTYT huyện Cần Giờ |
Đường Duyên Hải |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
159 |
Huyện Cần Giờ |
Xã Bình Khánh |
TYT xã Bình Khánh |
Ấp Bình Thuận |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
160 |
Huyện Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
TYT thị trấn Củ Chi |
Khu phố 3 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
161 |
Huyện Củ Chi |
Xã An Nhơn Tây |
Trạm Y tế xã An Nhơn Tây |
Đường Đỗ Đăng Tuyển |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
162 |
Huyện Củ Chi |
Xã An Phú |
Trạm Y tế xã An Phú |
Tỉnh lộ 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
163 |
Huyện Củ Chi |
Xã Bình Mỹ |
TYT xã Bình Mỹ |
Đường Bình Mỹ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
164 |
Huyện Củ Chi |
Xã Hòa Phú |
TYT xã Hòa Phú |
Đường 224 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
165 |
Huyện Củ Chi |
Xã Nhuận Đức |
Trạm Y tế xã Nhuận Đức |
Đường Nhuận Đức |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
166 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phạm Văn Cội |
Trạm Y tế xã Phạm Văn Cội |
78 đường Phạm Văn Cội |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
167 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phú Hòa Đông |
Trạm Y tế xã Phú Hòa Đông |
Tỉnh lộ 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
168 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phú Mỹ Hưng |
TYT xã Phú Mỹ Hưng |
Tổ 4, ấp Phú Lợi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
169 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phước Hiệp |
Trạm Y tế xã Phước Hiệp |
427 Xuyên Á |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
170 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phước Thạnh |
Trạm Y tế xã Phước Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Quá |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
171 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phước Vĩnh An |
Trạm Y tế xã Phước Vĩnh An |
549 Tỉnh lộ 8 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
172 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân An Hội |
Trạm Y tế xã Tân An Hội |
Mũi Lớn 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
173 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Phú Trung |
Trạm Y tế xã Tân Phú Trung |
Đường 78 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
174 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Thạnh Đông |
Trạm Y tế xã Tân Thạnh Đông |
Nguyễn Thị Hảo |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
175 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Thạnh Tây |
Trạm Y tế xã Tân Thạnh Tây |
256 Rỉnh lộ 8 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
176 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Thông Hội |
Trạm Y tế xã Tân Thông Hội |
347 Quốc lộ 22 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
177 |
Huyện Củ Chi |
Xã Thái Mỹ |
TYT xã Thái Mỹ |
Tỉnh lộ 7 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
178 |
Huyện Củ Chi |
Xã Trung An |
TYT xã Trung An |
247 Trung An |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
179 |
Huyện Củ Chi |
Xã Trung Lập Hạ |
TYT xã Trung Lập Hạ |
Tỉnh lộ 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
180 |
Huyện Củ Chi |
Xã Trung Lập Thượng |
TYT xã Trung Lập Thượng |
83 Trung Lập |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
181 |
Huyện Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
TTYT huyện Củ Chi |
Đường Vũ Duy Chí |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
182 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân An Hội |
Bệnh viện ĐKKV Củ Chi |
Đường Nguyễn Văn Hoài |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
183 |
Huyện Củ Chi |
Xã An Nhơn Tây |
BV huyện Củ Chi |
Tỉnh lộ 7 |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
184 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Phú Trung |
BV Xuyên Á |
42 Quốc lộ 22 |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
185 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Bà Điểm |
TYT xã Bà Điểm |
93 TK8 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
186 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Đông Thạnh |
TYT xã Đông Thạnh |
07 Đông Thạnh 4-2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
187 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Nhị Bình |
TYT xã Nhị Bình |
29 Bùi Công Trừng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
188 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Tân Thới Nhì |
TYT xã Tân Thới Nhì |
07 Nguyễn Thị Nuôi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
189 |
Huyện Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
TYT thị trấn Hóc Môn |
10 tổ 7, Khu phố 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
190 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Thới Tam Thôn |
TYT xã Thới Tam Thôn |
683 Trịnh Thị Miếng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
191 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Trung Chánh |
TYT xã Trung Chánh |
24/54 Nguyễn Hữu Cầu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
192 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Đông |
TYT xã Xuân Thới Đông |
26 Võ Thị Hồi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
193 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Sơn |
TYT xã Xuân Thới Sơn |
01B Lê Thị Kim |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
194 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Thượng |
TYT xã Xuân Thới Thượng |
1199 Ấp 4 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
195 |
Huyện Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
Bệnh viện ĐKKV Hóc Môn |
62/5 Bà Triệu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
196 |
Huyện Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
TTYT huyện Hóc Môn |
75 Bà Triệu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
197 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phước Kiển |
BV huyện Nhà Bè |
281A Lê Văn Lương |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
198 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Hiệp Phước |
TYT xã Hiệp Phước |
Đường D2, KDC Hiệp Phước 1 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
199 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Long Thới |
TYT xã Long Thới |
Ấp 1 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
200 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Nhơn Đức |
TYT xã Nhơn Đức |
548/28 Lê Thị Tám |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
201 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phú Xuân |
TYT xã Phú Xuân |
2637 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
202 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phước Kiển |
TYT xã Phước Kiển |
1410 Lê Văn Lương |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
203 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phước Lộc |
TYT xã Phước Lộc |
423/1 Đào Sư Tích |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
204 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phú Xuân |
TTYT huyện Nhà Bè |
01 đường 18 KDC Cotec |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
205 |
Huyện Nhà Bè |
Thị trấn Nhà Bè |
TYT thị trấn Nhà Bè |
Khu phố 4 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
206 |
TP Thủ Đức |
Phường Bình Thọ |
TYT phường Bình Thọ |
07 Khổng Tử |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
207 |
TP Thủ Đức |
Phường Bình Trưng Tây |
TYT phường Bình Trưng Tây |
72 Nguyễn Duy Trinh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
208 |
TP Thủ Đức |
Phường Long Thạnh Mỹ |
TYT phường Long Thạnh Mỹ |
107 Nguyễn Văn Tăng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
209 |
TP Thủ Đức |
Phường Thảo Điền |
TYT phường Thảo Điền |
89 Thảo Điền |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
210 |
TP Thủ Đức |
Phường Thạnh Mỹ Lợi |
TTYT TP Thủ Đức Cơ sở 2 |
06 Trịnh Khắc Lập |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
211 |
TP Thủ Đức |
Phường Linh Tây |
TTYT TP Thủ Đức Cơ sở 3 |
02 Nguyễn Văn Lịch |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
212 |
TP Thủ Đức |
Phường Tăng Nhơn Phú |
TTYT TP Thủ Đức Cơ sở chính |
48A Tăng Nhơn Phú |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |