DANH SÁCH ĐIỂM TIÊM VẮC-XIN PHÒNG COVID-19 NGÀY 19-25/6/2023
Tải file danh sách điểm tiêm tại đây
|
STT |
Quận/Huyện |
Phường/Xã |
Điểm tiêm |
Địa chỉ |
Buổi tiêm |
|
|
|
|
|
|
Đối tượng |
|
|
|
|
|
|
19/6 |
20/6 |
21/6 |
22/6 |
23/6 |
24/6 |
25/6 |
|
|
1 |
Quận 1 |
Phường Tân Định |
Trung tâm Y tế Quận 1 |
02 Đặng Tất |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
2 |
Quận 1 |
Phường Bến Nghé |
TYT phường Bến Nghé |
62 Hồ Tùng Mậu |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
3 |
Quận 1 |
Phường Bến Thành |
TYT phường Bến Thành |
227 Lý Tự Trọng |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
4 |
Quận 1 |
Phường Cầu Kho |
TYT phường Cầu Kho |
522 Võ Văn Kiệt |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
5 |
Quận 1 |
Phường Cầu Ông Lãnh |
TYT phường Cầu Ông Lãnh |
242 Võ Văn Kiệt |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
6 |
Quận 1 |
Phường Cô Giang |
TYT phường Cô Giang |
97 Cô Giang |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
7 |
Quận 1 |
Phường Đa Kao |
TYT phường Đa Kao |
72 Đinh Tiên Hoàng |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
8 |
Quận 1 |
Phường Nguyễn Cư Trinh |
TYT phường Nguyễn Cư Trinh |
29A Cao Bá Nhạ |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
9 |
Quận 1 |
Phường Nguyễn Thái Bình |
TYT phường Nguyễn Thái Bình |
160 Nguyễn Công Trứ |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
10 |
Quận 1 |
Phường Phạm Ngũ Lão |
TYT phường Phạm Ngũ Lão |
307 Phạm Ngũ Lão |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
11 |
Quận 1 |
Phường Tân Định |
TYT phườngTân Định |
64 Trần Quang Khải |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
12 |
Quận 3 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
420 Nguyễn Đình Chiểu |
|
|
S+C |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
13 |
Quận 3 |
Phường 5 |
Trạm Y tế Phường 5 |
424 Võ Văn Tần |
S+C |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
14 |
Quận 3 |
Phường Võ Thị Sáu |
Trạm Y tế phường Võ Thị Sáu |
279 Nam Ký Khởi Nghĩa |
|
|
|
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
15 |
Quận 3 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
14/40C Kỳ Đồng |
|
|
|
|
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
16 |
Quận 3 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
368 Cách Mạng Tháng Tám |
|
|
|
|
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
17 |
Quận 3 |
Phường 12 |
Trạm Y tế Phường 12 |
407/12 Lê Văn Sỹ |
|
|
|
S+C |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
18 |
Quận 3 |
Phường Võ Thị Sáu |
Trung tâm Y tế Quận 3 |
114-116-118 Trần Quốc Thảo |
S+C |
S+C |
|
S+C |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
19 |
Quận 4 |
Phường 3 |
Phòng khám thuộc TTYT Quận 4 |
217 Khánh Hội |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
20 |
Quận 4 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
183/3D Tôn Thất Thuyết |
S |
S |
C |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
21 |
Quận 4 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
51 Vĩnh Khánh |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
22 |
Quận 4 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
24 Lê Văn Linh |
S |
S |
S |
S |
C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
23 |
Quận 4 |
Phường 13 |
Bệnh viện Quận 4 |
63-65 Bến Vân Đồn |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
24 |
Quận 4 |
Phường 16 |
Trạm Y tế Phường 16 |
89Bis Tôn Thất Thuyết |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
25 |
Quận 4 |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
209/10C Tôn Thất Thuyết |
S |
C |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
26 |
Quận 5 |
Phường 11 |
Trung tâm Y tế Quận 5 |
642A Nguyễn Trãi |
S |
|
S |
|
S |
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
27 |
Quận 6 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
106 Hậu Giang |
|
|
|
|
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
28 |
Quận 6 |
Phường 12 |
Trạm Y tế Phường 12 |
264-266 Nguyễn Văn Luông |
|
S |
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
29 |
Quận 7 |
Phường Bình Thuận |
TYT phường Bình Thuận |
478 Huỳnh Tấn Phát |
C |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
30 |
Quận 7 |
Phường Phú Mỹ |
TYT phường Phú Mỹ |
1705 Huỳnh Tấn Phát |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
31 |
Quận 7 |
Phường Phú Thuận |
TYT phường Phú Thuận |
1151 Huỳnh Tấn Phát |
S |
C |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
32 |
Quận 7 |
Phường Tân Hưng |
TYT phường Tân Hưng |
206 Lê Văn Lương |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
33 |
Quận 7 |
Phường Tân Kiểng |
TYT phường Tân Kiểng |
98 Đường 13 |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
34 |
Quận 7 |
Phường Tân Phong |
TYT phường Tân Phong |
946 Nguyễn Văn Linh |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
35 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
TYT phường Tân Phú |
01 đường số 9 |
C |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
36 |
Quận 7 |
Phường Tân Quy |
TYT phường Tân Quy |
01 đường 15 |
S |
C |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
37 |
Quận 7 |
Phường Tân Thuận Tây |
TYT phường Tân Thuận Tây |
139 Trần Xuân Soạn |
S |
S |
S |
S |
C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
38 |
Quận 7 |
Phường Tân Thuận Đông |
TYT phường Tân Thuận Đông |
352-353 Huỳnh Tấn Phát |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
39 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
Bệnh viện Quận 7 |
101 Nguyễn Thị Thập |
C |
C |
C |
C |
C |
C |
S |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
40 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
Trung tâm Y tế Quận 7 |
101 Nguyễn Thị Thập |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
41 |
Quận 8 |
Phường 3 |
Bệnh viện PHCN-ĐTBNN |
313 Âu Dương Lân |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
42 |
Quận 8 |
Phường 4 |
Bệnh viện Quận 8 |
82 Cao Lỗ |
S |
|
S |
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
43 |
Quận 8 |
Phường 11 |
Trung tâm Y tế Quận 8 |
170 Tùng Thiện Vương |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
44 |
Quận 8 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
456 Dương Bá Trạc |
|
S+C |
|
S+C |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
45 |
Quận 8 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
4F Nguyễn Thị Tần |
|
|
S+C |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
46 |
Quận 8 |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
314 Âu Dương Lân |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
47 |
Quận 8 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
623 Phạm Thế Hiển |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
48 |
Quận 8 |
Phường 5 |
Trạm Y tế Phường 5 |
18 Đường số 1 khu Hiệp Ân |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
49 |
Quận 8 |
Phường 7 |
Trạm Y tế Phường 7 |
2683 Phạm Thế Hiển |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
50 |
Quận 8 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
141 Hưng Phú |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
51 |
Quận 8 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
50 Trần Nguyên Hãn |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
52 |
Quận 8 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
64 Hoài Thanh |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
53 |
Quận 8 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
19 Mễ Cốc |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
54 |
Quận 8 |
Phường 16 |
Trạm Y tế Phường 16 |
110 Phú Định |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
55 |
Quận 10 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
42 Hùng Vương |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
56 |
Quận 10 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
400 Nguyễn Chí Thanh |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
57 |
Quận 10 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
7A/5/4 Thành Thái |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
58 |
Quận 10 |
Phường 13 |
Trung tâm Y tế Quận 10 |
403 Cách Mạng Tháng Tám |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
59 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Trung tâm Y tế Quận 11 |
72A đường số 5 CX Bình Thới |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
60 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Bệnh viện Quận 11 |
72 đường số 5 CX Bình Thới |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
61 |
Quận 12 |
Phường Hiệp Thành |
Trung tâm Y tế Quận 12 |
495 Dương Thị Mười |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
62 |
Quận 12 |
Phường An Phú Đông |
TYT phường An Phú Đông |
44 Vườn Lài |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
63 |
Quận 12 |
Phường Đông Hưng Thuận |
TYT phường Đông Hưng Thuận |
593 Nguyễn Văn Quá |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
64 |
Quận 12 |
Phường Hiệp Thành |
TYT phường Hiệp Thành |
286B Nguyễn Ảnh Thủ |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
65 |
Quận 12 |
Phường Tân Chánh Hiệp |
TYT phường Tân Chánh Hiệp |
43 Tân Chánh Hiệp 10 |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
66 |
Quận 12 |
Phường Tân Hưng Thuận |
TYT phường Tân Hưng Thuận |
106/6 A1 Trường Chinh |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
67 |
Quận 12 |
Phường Tân Thới Hiệp |
TYT phường Tân Thới Hiệp |
22 Nhà Văn Hóa |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
68 |
Quận 12 |
Phường Tân Thới Nhất |
TYT phường Tân Thới Nhất |
07 Tân Thới Nhất 1 |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
69 |
Quận 12 |
Phường Thạnh Lộc |
TYT phường Thạnh Lộc |
538/2 KP1 |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
70 |
Quận 12 |
Phường Thạnh Xuân |
TYT phường Thạnh Xuân |
459 Tô Ngọc Vân |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
71 |
Quận 12 |
Phường Thới An |
TYT phường Thới An |
30 Thới An 16 |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
72 |
Quận 12 |
Phường Trung Mỹ Tây |
TYT phường Trung Mỹ Tây |
2348/34 Quốc lộ 1A |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
73 |
Bình Tân |
Phường An Lạc |
TYT phường An Lạc |
134A đường số 2C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
74 |
Bình Tân |
Phường An Lạc A |
TYT phường An Lạc A |
9-11 Lô I Nguyễn Thức Đường |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
75 |
Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa |
TYT phường Bình Hưng Hòa |
716 Tân Kỳ Tân Quý |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
76 |
Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa A |
TYT phường Bình Hưng Hòa A |
621 Tân Kỳ Tân Quý |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
77 |
Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa B |
TYT phường Bình Hưng Hòa B |
41 đường số 16 KDC Vĩnh Lộc |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
78 |
Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông |
TYT phường Bình Trị Đông |
276/51 Tân Hòa Đông |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
79 |
Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông A |
TYT phường Bình Trị Đông A |
815 Hương lộ 2 |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
80 |
Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông A |
Bệnh viện quận Bình Tân |
809 Hương lộ 2 |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
81 |
Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông B |
TYT phường Bình Trị Đông B |
853 Tỉnh lộ 10 |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
82 |
Bình Tân |
Phường Tân Tạo |
TYT phường Tân Tạo |
1452 Tỉnh lộ 10 |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
83 |
Bình Tân |
Phường Tân Tạo A |
TYT phường Tân Tạo A |
0 2 đường số 2 |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
84 |
Bình Thạnh |
Phường 1 |
TYT Phường 1 |
24 Vũ Tùng |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
85 |
Bình Thạnh |
Phường 2 |
TYT Phường 2 |
60 Vũ Tùng |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
86 |
Bình Thạnh |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
91/26 Lê Văn Duyệt |
|
S |
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
87 |
Bình Thạnh |
Phường 5 |
TYT Phường 5 |
323/7 Lê Quang Định |
|
|
S |
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
88 |
Bình Thạnh |
Phường 6 |
TYT Phường 6 |
45/25/17 Nguyễn Văn Đậu |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
89 |
Bình Thạnh |
Phường 7 |
TYT Phường 7 |
42/16 Hoàng Hoa Thám |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
90 |
Bình Thạnh |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
235 Phan Văn Trị |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
91 |
Bình Thạnh |
Phường 12 |
TYT Phường 12 |
290/43 Nơ Trang Long |
S |
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
92 |
Bình Thạnh |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
21A Bình Lợi |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
93 |
Bình Thạnh |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
32/21 Nguyễn Huy Lượng |
|
S |
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
94 |
Bình Thạnh |
Phường 15 |
TYT Phường 15 |
339 Bạch Đằng |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
95 |
Bình Thạnh |
Phường 17 |
TYT Phường 17 |
105 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
96 |
Bình Thạnh |
Phường 19 |
TYT Phường 19 |
85/8 Phạm Viết Chánh |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
97 |
Bình Thạnh |
Phường 21 |
TYT Phường 21 |
220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
98 |
Bình Thạnh |
Phường 22 |
TYT Phường 22 |
B7 Phú Mỹ |
S |
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
99 |
Bình Thạnh |
Phường 24 |
TYT Phường 24 |
3/8B Nguyễn Thiện Thuật |
S |
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
100 |
Bình Thạnh |
Phường 25 |
TYT Phường 25 |
524 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
|
S |
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
101 |
Bình Thạnh |
Phường 26 |
TYT Phường 26 |
435-437 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
102 |
Bình Thạnh |
Phường 27 |
TYT Phường 27 |
01 Khu hành chính Thanh Đa |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
103 |
Bình Thạnh |
Phường 28 |
TYT Phường 28 |
1003 Bình Quới |
S |
|
S |
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
104 |
Bình Thạnh |
Phường 11 |
TTYT quận Bình Thạnh |
99/6 Nơ Trang Long |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
105 |
Bình Thạnh |
Phường 1 |
BV quận Bình Thạnh |
132 Lê Văn Duyệt |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
106 |
Gò Vấp |
Phường 1 |
TYT Phường 1 |
499/4/1 Lê Quang Định |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
107 |
Gò Vấp |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
124/3 Phạm Văn Đồng |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
108 |
Gò Vấp |
Phường 4 |
TYT Phường 4 |
84 Lê Lợi |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
109 |
Gò Vấp |
Phường 6 |
TYT Phường 6 |
364-366 Lê Đức Thọ |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
110 |
Gò Vấp |
Phường 7 |
TYT Phường 7 |
79 Nguyễn Văn Nghi |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
111 |
Gò Vấp |
Phường 8 |
TYT Phường 8 |
1000 Quang Trung |
|
|
|
|
|
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
112 |
Gò Vấp |
Phường 9 |
TYT Phường 9 |
09 Đường số 3 |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
113 |
Gò Vấp |
Phường 10 |
TYT Phường 10 |
507B Quang Trung |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
114 |
Gò Vấp |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
637 Quang Trung |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
115 |
Gò Vấp |
Phường 12 |
TYT Phường 12 |
218/39 Nguyễn Duy Cung |
|
S |
|
|
|
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
116 |
Gò Vấp |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
1161 Lê Đức Thọ |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
117 |
Gò Vấp |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
397 Phan Huy Ích |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
118 |
Gò Vấp |
Phường 15 |
TYT Phường 15 |
818 Thống Nhất |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
119 |
Gò Vấp |
Phường 16 |
TYT Phường 16 |
440/44 Thống Nhất |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
120 |
Gò Vấp |
Phường 17 |
TYT Phường 17 |
37 Nguyễn Văn Lượng |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
121 |
Phú Nhuận |
Phường 5 |
TTYT quận Phú Nhuận |
23 Nguyễn Văn Đậu |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
122 |
Phú Nhuận |
Phường 8 |
Bệnh viện quận Phú Nhuận |
274 Nguyễn Trọng Tuyển |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
123 |
Phú Nhuận |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
330/23 Phan Đình Phùng |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
124 |
Phú Nhuận |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
162 Phan Đình Phùng |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
125 |
Phú Nhuận |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
29 Phan Xích Long |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
126 |
Phú Nhuận |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
166 Thích Quảng Đức |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
127 |
Phú Nhuận |
Phường 5 |
Trạm Y tế Phường 5 |
23 Nguyễn Văn Đậu |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
128 |
Phú Nhuận |
Phường 7 |
Trạm Y tế Phường 7 |
103 Phan Đăng Lưu |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
129 |
Phú Nhuận |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
223 Nguyễn Trọng Tuyển |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
130 |
Phú Nhuận |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
475 Nguyễn Kiệm |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
131 |
Phú Nhuận |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
143 Trần Hữu Trang |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
132 |
Phú Nhuận |
Phường 11 |
Trạm Y tế Phường 11 |
489 Huỳnh Văn Bánh |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
133 |
Phú Nhuận |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
489A/2 Huỳnh Văn Bánh |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
134 |
Phú Nhuận |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
09 Nguyễn Trọng Tuyển |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
135 |
Phú Nhuận |
Phường 17 |
Trạm Y tế Phường 17 |
85 cư xá Nguyễn Văn Trỗi |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
136 |
Tân Bình |
Phường 13 |
Trung tâm Y tế quận Tân Bình |
12 Tân Hải |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
137 |
Tân Bình |
Phường 4 |
BV quận Tân Bình |
605 Hoàng Văn Thụ |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
S |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
138 |
Tân Phú |
Phường Hiệp Tân |
TYT phường Hiệp Tân |
299 Lũy Bán Bích |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
139 |
Tân Phú |
Phường Phú Thạnh |
TYT phường Phú Thạnh |
212/23-212/25 Thoại Ngọc Hầu |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
140 |
Tân Phú |
Phường Phú Thọ Hòa |
TTYT quận Tân Phú |
83/1 Vườn Lài |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
141 |
Tân Phú |
Phường Phú Trung |
BV quận Tân Phú |
609-611 Âu Cơ |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
142 |
Tân Phú |
Phường Sơn Kỳ |
TYT Phường Sơn Kỳ |
382/46 Tân Kỳ Tân Quý |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
143 |
Tân Phú |
Phường Tân Quý |
TYT Phường Tân Quý |
265 Tân Quý |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
144 |
Tân Phú |
Phường Tây Thạnh |
TYT Phường Tây Thạnh |
200/14 Nguyễn Hữu Tiến |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
145 |
Bình Chánh |
Xã Vĩnh Lộc A |
TYT xã Vĩnh Lộc A |
F1/50 Hương lộ 80 |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
146 |
Bình Chánh |
Xã Vĩnh Lộc B |
TYT Xã Vĩnh Lộc B |
C9/13A Lại Hùng Cường |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
147 |
Bình Chánh |
Thị trấn Tân Túc |
TTYT huyện Bình Chánh |
350 đường Tân Túc |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
S |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
148 |
Cần Giờ |
Xã An Thới Đông |
TYT xã An Thới Đông |
Ấp An Hòa |
|
C |
|
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
149 |
Cần Giờ |
Thị trấn Cần Thạnh |
TYT thị trấn Cần Thạnh |
Đường Lê Thương |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
150 |
Cần Giờ |
Xã Long Hòa |
TYT xã Long Hòa |
Ấp Long Thạnh |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
151 |
Cần Giờ |
Xã Tam Thôn Hiệp |
TYT xã Tam Thôn Hiệp |
Ấp An Lộc |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
152 |
Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
TYT thị trấn Củ Chi |
Khu phố 3 |
|
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
153 |
Củ Chi |
Xã An Nhơn Tây |
TYT xã An Nhơn Tây |
Đường Đỗ Đăng Tuyển |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
154 |
Củ Chi |
Xã An Phú |
TYT xã An Phú |
Tỉnh lộ 15, ấp Xóm Thuốc |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
155 |
Củ Chi |
Xã Bình Mỹ |
TYT xã Bình Mỹ |
Đường Bình Mỹ, Ấp 7 |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
156 |
Củ Chi |
Xã Hòa Phú |
TYT xã Hòa Phú |
Đường 224, ấp 2A |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
157 |
Củ Chi |
Xã Nhuận Đức |
TYT xã Nhuận Đức |
Đường Nhuận Đức |
S |
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
158 |
Củ Chi |
Xã Phạm Văn Cội |
TYT xã Phạm Văn Cội |
78 đường Phạm Văn Cội |
S |
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
159 |
Củ Chi |
Xã Phú Hòa Đông |
TYT xã Phú Hòa Đông |
Tỉnh lộ 15 ấp Chợ |
S |
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
160 |
Củ Chi |
Xã Phú Mỹ Hưng |
TYT xã Phú Mỹ Hưng |
Tổ 4, ấp Phú Lợi |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
161 |
Củ Chi |
Xã Phước Hiệp |
TYT xã Phước Hiệp |
427 Xuyên Á |
S |
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
162 |
Củ Chi |
Xã Phước Thạnh |
TYT xã Phước Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Quá |
|
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
163 |
Củ Chi |
Xã Phước Vĩnh An |
TYT xã Phước Vĩnh An |
549 Tỉnh lộ 8, Ấp 5 |
|
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
164 |
Củ Chi |
Xã Tân An Hội |
TYT xã Tân An Hội |
Mũi Lớn 2, Tân An Hội |
|
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
165 |
Củ Chi |
Xã Tân Phú Trung |
TYT xã Tân Phú Trung |
Đường 78, tổ 12, ấp Đình |
|
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
166 |
Củ Chi |
Xã Tân Thạnh Đông |
TYT xã Tân Thạnh Đông |
Nguyễn Thị Hảo, Ấp 7 |
|
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
167 |
Củ Chi |
Xã Tân Thạnh Tây |
TYT xã Tân Thạnh Tây |
256 Tỉnh lộ 8 |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
168 |
Củ Chi |
Xã Tân Thông Hội |
TYT xã Tân Thông Hội |
347 quốc lộ 22 ấp Thượng |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
169 |
Củ Chi |
Xã Thái Mỹ |
TYT xã Thái Mỹ |
Tỉnh Lộ 7, Bình Thượng 1 |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
170 |
Củ Chi |
Xã Trung An |
TYT xã Trung An |
247 đường Trung An |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
171 |
Củ Chi |
Xã Trung Lập Hạ |
TYT xã Trung Lập Hạ |
Tỉnh lộ 2, tổ 2, ấp Xóm Mới |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
172 |
Củ Chi |
Xã Trung Lập Thượng |
TYT xã Trung Lập Thượng |
83 đường Trung Lập |
|
|
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
173 |
Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
Trung tâm Y tế huyện Củ Chi |
Vũ Duy Chí, Khu Phố 4 |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
174 |
Hóc Môn |
Xã Bà Điểm |
TYT xã Bà Điểm |
93 TK8 ấp Tiền Lân |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
175 |
Hóc Môn |
Xã Đông Thạnh |
TYT xã Đông Thạnh |
07 đường Đông Thạnh 4-2 |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
176 |
Hóc Môn |
Xã Nhị Bình |
TYT xã Nhị Bình |
29 Bùi Công Trừng |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
177 |
Hóc Môn |
Xã Tân Hiệp |
TYT xã Tân Hiệp |
31 ấp Thới Tây 2 |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
178 |
Hóc Môn |
Xã Tân Thới Nhì |
TYT xã Tân Thới Nhì |
07 Nguyễn Thị Nuôi |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
179 |
Hóc Môn |
Xã Tân Xuân |
TYT xã Tân Xuân |
324 Quốc lộ 22 |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
180 |
Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
TYT thị trấn Hóc Môn |
10 tổ 7, Khu phố 2 |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
181 |
Hóc Môn |
Xã Thới Tam Thôn |
TYT xã Thới Tam Thôn |
683 Trịnh Thị Miếng |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
182 |
Hóc Môn |
Xã Trung Chánh |
TYT xã Trung Chánh |
24/54 Nguyễn Hữu Cầu |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
183 |
Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Đông |
TYT xã Xuân Thới Đông |
26 Võ Thị Hồi |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
184 |
Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Sơn |
TYT xã Xuân Thới Sơn |
1B Lê Thị Kim |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
185 |
Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Thượng |
TYT xã Trung Chánh |
1199 Ấp 4 |
|
|
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
186 |
Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
Trung tâm Y tế huyện Hóc Môn |
75 đường Bà Triệu |
S |
S |
S |
S |
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
187 |
Nhà Bè |
Xã Phước Kiển |
BV huyện Nhà Bè |
281A Lê Văn Lương |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
188 |
Nhà Bè |
Xã Hiệp Phước |
TYT xã Hiệp Phước |
Đường D2, KDC Hiệp Phước 1 |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
189 |
Nhà Bè |
Xã Long Thới |
TYT xã Long Thới |
Ấp 1 |
S |
|
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
190 |
Nhà Bè |
Xã Phước Kiển |
TYT xã Phước Kiển |
1410 Lê Văn Lương |
|
S |
|
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
191 |
Nhà Bè |
Xã Phước Lộc |
TYT xã Phước Lộc |
423/1 Đào Sư Tích |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
192 |
Nhà Bè |
Xã Phú Xuân |
TTYT huyện Nhà Bè |
01 đường 18 KDC Cotec |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
193 |
TP Thủ Đức |
Phường Bình Trưng Tây |
TYT phường Bình Trưng Tây |
72 Nguyễn Duy Trinh |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
194 |
TP Thủ Đức |
Phường Hiệp Bình Chánh |
TYT phường Hiệp Bình Chánh |
07 Đường 22 |
|
|
C |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
195 |
TP Thủ Đức |
Phường Long Trường |
TYT phường Long Trường |
1341 Nguyễn Duy Trinh |
|
|
|
|
S |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
196 |
TP Thủ Đức |
Phường Phước Bình |
TYT phường Phước Bình |
5 đường 8 Dương Đình Hội |
|
|
|
|
C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
197 |
TP Thủ Đức |
Phường Tăng Nhơn Phú A |
TYT phường Tăng Nhơn Phú A |
410 Lê Văn Việt |
|
S |
|
S |
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
198 |
TP Thủ Đức |
Phường Trường Thọ |
TYT phường Trường Thọ |
71A Đường 8 |
|
|
S |
|
|
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
199 |
TP Thủ Đức |
Phường Linh Tây |
TTYT TP Thủ Đức cơ sở 3 |
02 Nguyễn Văn Lịch |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
200 |
TP Thủ Đức |
Phường Tăng Nhơn Phú |
TTYT TP Thủ Đức cơ sở chính |
48A Tăng Nhơn Phú |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S |
S |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
201 |
TP Thủ Đức |
Phường Bình Trưng Tây |
Bệnh viện Lê Văn Thịnh |
130 Lê Văn Thịnh |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
S+C |
|
|
Người từ 18 tuổi trở lên |