DANH SÁCH ĐIỂM TIÊM VẮC-XIN PHÒNG COVID-19 NGÀY 15/01/2023
DANH SÁCH ĐIỂM TIÊM VẮC-XIN PHÒNG COVID-19 NGÀY 15/01/2023
|
STT |
Quận/Huyện |
Phường/Xã |
Điểm tiêm |
Địa chỉ |
Buổi tiêm |
Đối tượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
Quận 1 |
Phường Tân Định |
Trung tâm Y tế Quận 1 |
02 Đặng Tất |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
2 |
Quận 1 |
Phường Bến Nghé |
TYT phường Bến Nghé |
62 Hồ Tùng Mậu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
3 |
Quận 1 |
Phường Bến Thành |
TYT phường Bến Thành |
227 Lý Tự Trọng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
4 |
Quận 1 |
Phường Cầu Kho |
TYT phường Cầu Kho |
522 Võ Văn Kiệt |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
5 |
Quận 1 |
Phường Cầu Ông Lãnh |
TYT phường Cầu Ông Lãnh |
242 Võ Văn Kiệt |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
6 |
Quận 1 |
Phường Cô Giang |
TYT phường Cô Giang |
97 Cô Giang |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
7 |
Quận 1 |
Phường Đa Kao |
TYT phường Đa Kao |
72 Đinh Tiên Hoàng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
8 |
Quận 1 |
Phường Nguyễn Cư Trinh |
TYT phường Nguyễn Cư Trinh |
29A Cao Bá Nhạ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
9 |
Quận 1 |
P. Nguyễn Thái Bình |
TYT phường Nguyễn Thái Bình |
160 Nguyễn Công Trứ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
10 |
Quận 1 |
Phường Phạm Ngũ Lão |
TYT phường Phạm Ngũ Lão |
307 Phạm Ngũ Lão |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
11 |
Quận 1 |
Phường Tân Định |
TYT phường Tân Định |
64 Trần Quang Khải |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
12 |
Quận 3 |
Phường Võ Thị Sáu |
Trung tâm y tế Quận 3 |
114-116-118 Trần Quốc Thảo |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
13 |
Quận 4 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
01 Nguyễn Khoái |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
14 |
Quận 4 |
Phường 3 |
Phòng khám thuộc TTYT Quận 4 |
217 Khánh Hội |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
15 |
Quận 4 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
183/3D Tôn Thất thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
16 |
Quận 4 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
178 Bến Vân Đồn |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
17 |
Quận 4 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
V18 Cư Xã Vĩnh Hội |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
18 |
Quận 4 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
51 Vĩnh Khánh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
19 |
Quận 4 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
122/30 Tôn Đản |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
20 |
Quận 4 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
24 Lê Văn Linh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
21 |
Quận 4 |
Phường 13 |
Bệnh viện Quận 4 |
63-65 Bến Vân Đồn |
Chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
22 |
Quận 4 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
55 Tôn Đản |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
23 |
Quận 4 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
82B/20 Tôn Thất Thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
24 |
Quận 4 |
Phường 16 |
Trạm Y tế Phường 16 |
89Bis Tôn Thất Thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
25 |
Quận 4 |
Phường 18 |
Trạm Y tế Phường 18 |
448/4 Nguyễn Tất Thành |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
26 |
Quận 4 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
226 Bến Vân Đồn |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
27 |
Quận 4 |
Phường 3 |
Trạm Y tế Phường 3 |
209/10c Tôn Thất Thuyết |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
28 |
Quận 5 |
Phường 11 |
Trung tâm Y tế Quận 5 |
642 A Nguyễn Trãi |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
29 |
Quận 6 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
148-150 Gia Phú |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
30 |
Quận 6 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
106 Hậu Giang |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
31 |
Quận 6 |
Phường 12 |
Trung tâm Y tế Quận 6 |
1039A Hồng Bàng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
32 |
Quận 7 |
Phường Bình Thuận |
TYT phường Bình Thuận |
478 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
33 |
Quận 7 |
Phường Phú Mỹ |
TYT phường Phú Mỹ |
1705 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
34 |
Quận 7 |
Phường Phú Thuận |
TYT phường Phú Thuận |
1151 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
35 |
Quận 7 |
Phường Tân Hưng |
TYT phường Tân Hưng |
206 Lê Văn Lương |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
36 |
Quận 7 |
Phường Tân Kiểng |
TYT phường Tân Kiểng |
98 Đường 13 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
37 |
Quận 7 |
Phường Tân Phong |
TYT phường Tân Phong |
946 Đường 31 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
38 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
TYT phường Tân Phú |
01 Đường số 9 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
39 |
Quận 7 |
Phường Tân Quy |
TYT phường Tân Quy |
01 Đường 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
40 |
Quận 7 |
Phường Tân Thuận Tây |
TYT phường Tân Thuận Tây |
139 Trần Xuân Soạn |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
41 |
Quận 7 |
Phường Tân Thuận Đông |
TYT phường Tân Thuận Đông |
352-353 Huỳnh Tấn Phát |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
42 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
Bệnh viện Quận 7 |
101 Nguyễn Thị Thập |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
43 |
Quận 7 |
Phường Tân Phú |
TTYT Quận 7 |
101 Nguyễn Thị Thập |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
44 |
Quận 8 |
Phường 3 |
Bệnh viện PHCN-ĐTBNN |
313 Âu Dương Lân |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
45 |
Quận 8 |
Phường 4 |
Bệnh viện Quận 8 |
82 Cao Lỗ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
46 |
Quận 8 |
Phường 11 |
Trung tâm Y tế Quận 8 |
170 Tùng Thiện Vương |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
47 |
Quận 8 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
4F Nguyễn Thị Tần |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
48 |
Quận 10 |
Phường 1 |
Trạm Y tế Phường 1 |
498/43 Lê Hồng Phong |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
49 |
Quận 10 |
Phường 2 |
Trạm Y tế Phường 2 |
42 Hùng Vương |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
50 |
Quận 10 |
Phường 4 |
Trạm Y tế Phường 4 |
262 Nguyễn Tri Phương |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
51 |
Quận 10 |
Phường 5 |
Trạm Y tế Phường 5 |
32 Ngô Quyền |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
52 |
Quận 10 |
Phường 6 |
Trạm Y tế Phường 6 |
400 Nguyễn Chí Thanh |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
53 |
Quận 10 |
Phường 8 |
Trạm Y tế Phường 8 |
384 Bà Hạt |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
54 |
Quận 10 |
Phường 9 |
Trạm Y tế Phường 9 |
445 Lý Thái Tổ |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
55 |
Quận 10 |
Phường 10 |
Trạm Y tế Phường 10 |
456 Lý Thái Tổ |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
56 |
Quận 10 |
Phường 11 |
Trạm Y tế Phường 11 |
192 Cao Thắng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
57 |
Quận 10 |
Phường 12 |
Trạm Y tế Phường 12 |
85 Hòa Hưng |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
58 |
Quận 10 |
Phường 13 |
Trạm Y tế Phường 13 |
463A2 Cách Mạng Tháng Tám |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
59 |
Quận 10 |
Phường 15 |
Trạm Y tế Phường 15 |
64 Tô Hiến Thành |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
60 |
Quận 10 |
Phường 14 |
Trạm Y tế Phường 14 |
7A/5/4 Thành Thái |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
61 |
Quận 10 |
Phường 7 |
Trạm Y tế Phường 7 |
91D Cư xá Lý Thường Kiệt |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
62 |
Quận 10 |
Phường 13 |
Trung tâm Y tế Quận 10 |
403 Cách Mạng Tháng Tám |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
63 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Trung tâm Y tế Quận 11 |
72A Đường số 5 CX Bình Thới |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
64 |
Quận 11 |
Phường 8 |
Bệnh viện Quận 11 |
72 Đường số 5 CX Bình Thới |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
65 |
Quận 12 |
Phường Hiệp Thành |
TTYT Quận 12 |
495 Dương Thị Mười |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
66 |
Quận 12 |
Phường Tân Chánh Hiệp |
Bệnh viện Quận 12 |
111 Dương Thị Mười |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
67 |
Quận Bình Tân |
Phường An Lạc |
TYT phường An Lạc |
134A Đường số 2C |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
68 |
Quận Bình Tân |
Phường An Lạc A |
TYT phường An Lạc A |
9-11 Lô I Nguyễn Thức Đường |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
69 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Hưng Hòa |
TYT phường Bình Hưng Hòa |
716 Tân Kỳ Tân Quý |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
70 |
Quận Bình Tân |
P. Bình Hưng Hòa A |
TYT phường Bình Hưng Hòa A |
621 Tân Kỳ Tân Quý |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
71 |
Quận Bình Tân |
P. Bình Hưng Hòa B |
TYT phường Bình Hưng Hòa B |
41 Đường số 16 KDC Vĩnh Lộc |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
72 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông |
TYT phường Bình Trị Đông |
276/51 Tân Hòa Đông |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
73 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông A |
TYT phường Bình Trị Đông A |
815 Hương lộ 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
74 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông A |
Bệnh viện quận Bình Tân |
809 Hương lộ 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
75 |
Quận Bình Tân |
Phường Bình Trị Đông B |
TYT phường Bình Trị Đông B |
853 Tỉnh lộ 10 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
76 |
Quận Bình Tân |
Phường Tân Tạo |
TYT phường Tân Tạo |
1452 Tỉnh lộ 10 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
77 |
Quận Bình Tân |
Phường Tân Tạo A |
Phòng khám Timec |
4449 Nguyễn Cửu Phú |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
78 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 1 |
TYT Phường 1 |
24 Vũ Tùng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
79 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 2 |
TYT Phường 2 |
60 Vũ Tùng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
80 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
91/26 Lê Văn Duyệt |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
81 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 5 |
TYT Phường 5 |
323/7 Lê Quang Định |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
82 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 6 |
TYT Phường 6 |
45/25/17 Nguyễn Văn Đậu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
83 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 7 |
TYT Phường 7 |
42/16 Hoàng Hoa Thám |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
84 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
235 Phan Văn Trị |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
85 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
32/21 Nguyễn Huy Lượng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
86 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 15 |
TYT Phường 15 |
339 Bạch Đằng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
87 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 17 |
TYT Phường 17 |
105 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
88 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 19 |
TYT Phường 19 |
85/8 Phạm Viết Chánh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
89 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 21 |
TYT Phường 21 |
220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
90 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 22 |
TYT Phường 22 |
B7 Phú Mỹ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
91 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 24 |
TYT Phường 24 |
3/8B Nguyễn Thiện Thuật |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
92 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 25 |
TYT Phường 25 |
524 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
93 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 26 |
TYT Phường 26 |
435-437 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
94 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 28 |
TYT Phường 28 |
1003 Bình Quới |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
95 |
Quận Bình Thạnh |
Phường 11 |
TTYT quận Bình Thạnh |
99/6 Nơ Trang Long |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
96 |
Quận Gò Vấp |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
637 Quang Trung |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
97 |
Quận Gò Vấp |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
397 Phan Huy Ích |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
98 |
Quận Gò Vấp |
Phường 11 |
Bệnh viện quận Gò Vấp |
641 Quang Trung |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
99 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 5 |
TTYT quận Phú Nhuận |
23 Nguyễn Văn Đậu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
100 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 8 |
Bệnh viện quận Phú Nhuận |
274 Nguyễn Trọng Tuyển |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
101 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 10 |
TYT Phường 10 |
143 Trần Hữu Trang |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
102 |
Quận Phú Nhuận |
Phường 17 |
TYT Phường 17 |
85 Cư xá Nguyễn Văn Trỗi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
103 |
Quận Tân Bình |
Phường 13 |
TTYT quận Tân Bình |
12 Tân Hải |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
104 |
Quận Tân Bình |
Phường Phú Thọ Hòa |
TYT phường Phú Thọ Hòa |
368 Phú Thọ Hòa |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
105 |
Quận Tân Bình |
Phường Phú Trung |
BV quận Tân Phú |
609-611 Âu Cơ |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
106 |
Quận Tân Bình |
Phường Sơn Kỳ |
TYT phường Sơn Kỳ |
382/46 Tân Kỳ Tân Quý |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
107 |
Huyện Bình Chánh |
Xã Bình Hưng |
TYT xã Bình Hưng |
71 Đường số 1 |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
108 |
Huyện Bình Chánh |
Xã Hưng Long |
TYT xã Hưng Long |
758 Đoàn Nguyễn Tuấn |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
109 |
Huyện Bình Chánh |
Xã Lê Minh Xuân |
TYT xã Lê Minh Xuân |
F2/33A Ấp 6 |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
110 |
Huyện Bình Chánh |
Xã Phạm Văn Hai |
TYT xã Phạm Văn Hai |
2B39 Ấp 2 |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
111 |
Huyện Bình Chánh |
Xã Vĩnh Lộc B |
TYT xã Vĩnh Lộc B |
C9/13A Lại Hùng Cường |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
112 |
Huyện Bình Chánh |
Thị trấn Tân Túc |
TTYT huyện Bình Chánh |
350 Tân Túc |
Sáng chiều |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
113 |
Huyện Cần Giờ |
Thị trấn Cần Thạnh |
TTYT huyện Cần Giờ |
Đường Duyên Hải |
Sáng |
Người từ 18 đến dưới 50 tuổi |
|
114 |
Huyện Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
TYT thị trấn Củ Chi |
Khu phố 3 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
115 |
Huyện Củ Chi |
Xã An Nhơn Tây |
Trạm Y tế xã An Nhơn Tây |
Đường Đỗ Đăng Tuyển |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
116 |
Huyện Củ Chi |
Xã An Phú |
Trạm Y tế xã An Phú |
Tỉnh lộ 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
117 |
Huyện Củ Chi |
Xã Bình Mỹ |
TYT xã Bình Mỹ |
Đường Bình Mỹ |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
118 |
Huyện Củ Chi |
Xã Hòa Phú |
TYT xã Hòa Phú |
Đường 224 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
119 |
Huyện Củ Chi |
Xã Nhuận Đức |
Trạm Y tế xã Nhuận Đức |
Đường Nhuận Đức |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
120 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phạm Văn Cội |
Trạm Y tế xã Phạm Văn Cội |
78 đường Phạm Văn Cội |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
121 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phú Hòa Đông |
Trạm Y tế xã Phú Hòa Đông |
Tỉnh lộ 15 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
122 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phú Mỹ Hưng |
Trạm Y tế xã Phú Mỹ Hưng |
Tổ 4, ấp Phú Lợi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
123 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phước Hiệp |
Trạm Y tế xã Phước Hiệp |
427 Xuyên Á |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
124 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phước Thạnh |
Trạm y tế xã Phước Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Quá |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
125 |
Huyện Củ Chi |
Xã Phước Vĩnh An |
Trạm Y tế xã Phước Vĩnh An |
549 Tỉnh lộ 8 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
126 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân An Hội |
Trạm Y tế xã Tân An Hội |
Mũi Lớn 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
127 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Phú Trung |
Trạm Y tế xã Tân Phú Trung |
Đường 78 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
128 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Thạnh Đông |
Trạm Y tế xã Tân Thạnh Đông |
Nguyễn Thị Hảo |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
129 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Thạnh Tây |
Trạm Y tế xã Tân Thạnh Tây |
256 Tỉnh lộ 8 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
130 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân Thông Hội |
Trạm Y tế xã Tân Thông Hội |
347 Quốc lộ 22 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
131 |
Huyện Củ Chi |
Xã Thái Mỹ |
TYT xã Thái Mỹ |
Tỉnh lộ 7 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
132 |
Huyện Củ Chi |
Xã Trung An |
TYT xã Trung An |
247 Trung An |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
133 |
Huyện Củ Chi |
Xã Trung Lập Hạ |
TYT xã Trung Lập Hạ |
Tỉnh lộ 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
134 |
Huyện Củ Chi |
Xã Trung Lập Thượng |
TYT xã Trung Lập Thượng |
83 Trung Lập |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
135 |
Huyện Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
TTYT huyện Củ Chi |
Vũ Duy Chí |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
136 |
Huyện Củ Chi |
Xã Tân An Hội |
Bệnh viện ĐKKV Củ Chi |
Đường Nguyễn Văn Hoài |
Sáng chiều |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
137 |
Huyện Củ Chi |
Xã An Nhơn Tây |
BV huyện Củ Chi |
Tỉnh lộ 7 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
138 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Bà Điểm |
TYT xã Bà Điểm |
93 TK8 ấp Tiền Lân |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
139 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Đông Thạnh |
TYT xã Đông Thạnh |
07 Đông Thạnh 4-2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
140 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Nhị Bình |
TYT xã Nhị Bình |
29 Bùi Công Trừng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
141 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Tân Hiệp |
TYT xã Tân Hiệp |
31 ấp Thới Tây 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
142 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Tân Thới Nhì |
TYT xã Tân Thới Nhì |
07 Nguyễn Thị Nuôi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
143 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Tân Xuân |
TYT xã Tân Xuân |
324 Quốc lộ 22 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
144 |
Huyện Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
TYT thị trấn Hóc Môn |
10 Tổ 7, Khu phố 2 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
145 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Thới Tam Thôn |
TYT xã Thới Tam Thôn |
683 Trịnh Thị Miếng |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
146 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Trung Chánh |
TYT xã Trung Chánh |
24/54 Nguyễn Hữu Cầu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
147 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Đông |
TYT xã Xuân Thới Đông |
26 Võ Thị Hồi |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
148 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Sơn |
TYT xã Xuân Thới Sơn |
01B Lê Thị Kim |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
149 |
Huyện Hóc Môn |
Xã Xuân Thới Thượng |
TYT xã Xuân Thới Thượng |
1199 ấp 4 |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
150 |
Huyện Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
Bệnh viện ĐKKV Hóc Môn |
62/5 Bà Triệu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
151 |
Huyện Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
TTYT huyện Hóc Môn |
75 Bà Triệu |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
152 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phước Kiển |
BV huyện Nhà Bè |
281A Lê Văn Lương |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
153 |
Huyện Nhà Bè |
Xã Phú Xuân |
TTYT huyện Nhà Bè |
01 Đường 18 KDC Cotec |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
154 |
TP Thủ Đức |
Phường Tăng Nhơn Phú |
TTYT TP Thủ Đức Cơ sở chính |
48A Tăng Nhơn Phú |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
155 |
TP Thủ Đức |
P. Tăng Nhơn Phú B |
TYT phường Tăng Nhơn Phú B |
185 Đình Phong Phú |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |
|
156 |
TP Thủ Đức |
Phường Trường Thạnh |
TYT phường Trường Thạnh |
1693 Nguyễn Duy Trinh |
Sáng |
Người từ 18 tuổi trở lên |