Danh sách điểm tiêm vắc xin Sởi - Rubella ngày 04/9/2024
Chiến dịch tiêm vắc xin sởi vẫn đang tiếp tục diễn ra với mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa sự bùng phát dịch bệnh.
|
STT |
Quận/Huyện |
Phường xã |
Tên điểm tiêm |
Địa chỉ |
Buổi tiêm |
Đối tượng |
|
1 |
Quận 1 |
Tân Định |
TYT |
64 Trần Quàng Khải |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
2 |
Quận 1 |
Đa Kao |
TYT |
72 Đinh Tiên Hoàng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
3 |
Quận 1 |
Bến Nghé |
TYT |
62 Hồ Tùng Mậu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
4 |
Quận 1 |
Bến Thành |
TYT |
227 Lý Tự Trọng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
5 |
Quận 1 |
Nguyễn Thái Bình |
TYT |
160 Nguyễn Công Trứ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
6 |
Quận 1 |
Cô Giang |
TYT |
97 Cô Giang |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
7 |
Quận 1 |
Phạm Ngũ Lão |
TYT |
307 Phạm Ngũ Lão |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
8 |
Quận 1 |
Cầu Ông Lãnh |
TYT |
224 Võ Văn Kiệt |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
9 |
Quận 1 |
Nguyễn Cư Trinh |
TYT |
30 Cống Quỳnh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
10 |
Quận 1 |
Cầu Kho |
TYT |
522 Võ Văn Kiệt |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
11 |
Quận 3 |
Phường 1 |
TYT |
175/4-6 Nguyễn Thiện Thuật |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
12 |
Quận 3 |
Phường 2 |
TYT |
64 Lý Thái Tổ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
13 |
Quận 3 |
Phường 3 |
TYT |
117/1 Bàn Cờ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
14 |
Quận 3 |
Phường 4 |
TYT |
420 Nguyễn Đình Chiểu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
15 |
Quận 3 |
Phường 5 |
TYT |
424 Võ văn Tần |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
16 |
Quận 3 |
Võ Thị Sáu |
TYT |
6 Nguyễn văn Mai |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
17 |
Quận 3 |
Phường 9 |
TYT |
14/40C Kỳ Đồng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
18 |
Quận 3 |
Phường 10 |
TYT |
368 CMT8 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
19 |
Quận 3 |
Phường 11 |
TYT |
398 B CMT8 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
20 |
Quận 3 |
Phường 12 |
TYT |
407/12 Lê Văn Sỹ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
21 |
Quận 3 |
Phường 13 |
TYT |
231 Lê Van Sỹ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
22 |
Quận 3 |
Phường 14 |
TYT |
450 Lê Văn Sỹ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
23 |
Quận 4 |
Phường 1 |
TYT |
01 Nguyễn Khoái |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
24 |
Quận 4 |
Phường 2 |
TYT |
226 Bến Vân Đồn |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
25 |
Quận 4 |
Phường 8 |
TYT |
V18 Cư Xá Vĩnh Hội |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
26 |
Quận 4 |
Phường 18 |
TYT |
448/3E Nguyễn Tất Thành |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
27 |
Quận 4 |
|
BV Quận 4 |
63-65 Bến Vân Đồn |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi nguy cơ cao |
|
28 |
Quận 5 |
Phường 1 |
Phường 1 |
76 Nguyễn Biểu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
29 |
Quận 5 |
Phường 2 |
Phường 2 |
458 THĐ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
30 |
Quận 5 |
Phường 3 |
Phường 3 |
140 Lê Hồng Hồng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
31 |
Quận 5 |
Phường 4 |
Phường 4 |
53A Trần Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
32 |
Quận 5 |
Phường 5 |
Phường 5 |
50 Nguyễn Văn Đừng P6 Q5 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
33 |
Quận 5 |
Phường 6 |
Phường 6 |
50 Nguyễn Văn Đừng P6 Q5 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
34 |
Quận 5 |
Phường 7 |
Phường 7 |
123 Bùi Hữu Nghĩa P7Q5 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
35 |
Quận 5 |
Phường 8 |
Phường 8 |
282 Trần Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
36 |
Quận 5 |
Phường 9 |
Phường 9 |
100B Hùng Vương |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
37 |
Quận 5 |
Phường 10 |
Phường 10 |
225B THĐ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
38 |
Quận 5 |
Phường 11 |
Phường 11 |
101 PĐTVương |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
39 |
Quận 5 |
Phường 12 |
Phường 12 |
227 Nguyễn Chí Thanh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
40 |
Quận 5 |
Phường 13 |
Phường 13 |
227 HTLO |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
41 |
Quận 5 |
Phường 14 |
Phường 14 |
02 Trang Tử |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
42 |
Quận 6 |
Phường 1 |
Phướng 1 |
148-150 Gia Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
43 |
Quận 6 |
Phường 2 |
Phường 2 |
69 Phạm Đình Hổ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
44 |
Quận 6 |
Phường 3 |
Phường 3 |
67-69 Mai Xuân Thưởng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
45 |
Quận 6 |
Phường 4 |
TYT Phường 4 |
276 Phạm Văn Chí |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
46 |
Quận 6 |
Phường 7 |
TYT Phường 7 |
715 Phạm Văn Chí |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
47 |
Quận 6 |
Phường 8 |
TYT phường 8 |
958/24K Lò Gốm |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
48 |
Quận 6 |
Phường 9 |
TYT phường 9 |
30/13 Nguyễn Đình Chi |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
49 |
Quận 6 |
Phường 10 |
TYT phường 10 |
20-22C Lý Chiêu Hoàng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
50 |
Quận 6 |
Phường 11 |
TYT phường 11 |
2A ĐS 14 KDC Bình Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
51 |
Quận 6 |
Phường 12 |
TYT phường 12 |
264-266 Nguyễn Văn Luông |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
52 |
Quận 6 |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
A14/1 Bà Hom |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
53 |
Quận 6 |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
137 Bis Tân Hòa Đông |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
54 |
Quận 7 |
Bình Thuận |
TYT Bình Thuận |
478 - 480 Huỳnh Tấn Phát |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
55 |
Quận 7 |
Phú Mỹ |
TYT Phú Mỹ |
1705 Huỳnh Tấn Phát |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
56 |
Quận 7 |
Phú Thuận |
TYT Phú Thuận |
A53 Khu dân cư Tân Thuận Nam |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
57 |
Quận 7 |
Tân Hưng |
TYT Tân Hưng |
204 - 206 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
58 |
Quận 7 |
Tân Kiểng |
TYT Tân Kiểng |
98 đường số 13, Phường Tân Kiểng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
59 |
Quận 7 |
Tân Phong |
TYT Tân Phong |
1 Đặng Đại Độ (946 Nguyễn Văn Linh) |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
60 |
Quận 7 |
Tân Phú |
TYT Tân Phú |
1 Đường số 9, Phường Tân Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
61 |
Quận 7 |
Tân Quy |
TYT Tân Quy |
1 Đường số 15 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
62 |
Quận 7 |
Tân Thuận Đông |
TYT Tân Thuận Đông |
531 - 533 Huỳnh Tấn Phát |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
63 |
Quận 7 |
Tân Thuận Tây |
TYT Tân Thuận Tây |
139 Trần Xuân Soạn |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
64 |
Quận 8 |
Phường 1 |
TYT Phường 1 |
456 Dương Bá Trạc |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
65 |
Quận 8 |
Phường 2 |
TYT Phường 2 |
số 4 lô F' Nguyễn Thị Tần |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
66 |
Quận 8 |
Phường 3 |
TYT Phường 3 |
314 Âu Dương Lân |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
67 |
Quận 8 |
Phường 4 |
TYT Phường 4 |
623 Phạm Thế Hiển |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
68 |
Quận 8 |
Phường 5 |
TYT Phường 5 |
18 Đường số 1 khu Hiệp Ân |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
69 |
Quận 8 |
Phường 6 |
TYT Phường 6 |
1663 Phạm Thế Hiển |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
70 |
Quận 8 |
Phường 7 |
TYT Phường 7 |
2683 Phạm Thế Hiển |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
71 |
Quận 8 |
Phường 8 |
TYT Phường 8 |
141-143 Hưng Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
72 |
Quận 8 |
Phường 9 |
TYT Phường 9 |
625 A Hưng Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
73 |
Quận 8 |
Phường 10 |
TYT Phường 10 |
821 Ba Đình |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
74 |
Quận 8 |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
132 Ưu Long |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
75 |
Quận 8 |
Phường 12 |
TYT Phường 12 |
986 Bùi Huy Bích |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
76 |
Quận 8 |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
59 Lương Ngọc Quyến |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
77 |
Quận 8 |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
64 Hoài thanh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
78 |
Quận 8 |
Phường 15 |
TYT Phường 15 |
19 Mễ Cốc |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
79 |
Quận 8 |
Phường 16 |
TYT Phường 16 |
6B Bến Phú Định |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
80 |
Quận 10 |
Phường 1 |
TYT Phường 01 |
498 Lê Hồng Phong |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
81 |
Quận 10 |
Phường 2 |
TYT Phường 02 |
140 Hùng Vương |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
82 |
Quận 10 |
Phường 4 |
TYT Phường 04 |
262 Nguyễn Tri Phương |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
83 |
Quận 10 |
Phường 5 |
TYT Phường 05 |
32 Ngô Quyền |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
84 |
Quận 10 |
Phường 6 |
TYT Phường 06 |
400 Nguyễn Chí Thanh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
85 |
Quận 10 |
Phường 7 |
TYT Phường 07 |
91D Cư Xá Lý Thường Kiệt |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
86 |
Quận 10 |
Phường 8 |
TYT Phường 08 |
384 Bà Hạt P8 Q10 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
87 |
Quận 10 |
Phường 9 |
TYT Phường 09 |
445 Lý Thái Tổ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
88 |
Quận 10 |
Phường 10 |
TYT Phường 10 |
TYT Phường 10 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
89 |
Quận 10 |
Phường 11 |
TYT Phường 11 |
TYT Phường 11 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
90 |
Quận 10 |
Phường 12 |
TYT Phường 12 |
TYT Phường 12 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
91 |
Quận 10 |
Phường 13 |
TYT Phường 13 |
TYT Phường 13 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
92 |
Quận 10 |
Phường 14 |
TYT Phường 14 |
TYT Phường 14 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
93 |
Quận 10 |
Phường 15 |
TYT Phường 15 |
TYT Phường 15 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
94 |
Quận 11 |
Phường 2 |
TYT P2 |
1298-1300 đường 3/2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
95 |
Quận 11 |
Phường 6 |
TYT P6 |
144 Phó Cơ Điều |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
96 |
Quận 11 |
Phường 8 |
TYT P8 |
48/7/9 Dương Đình Nghệ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
97 |
Quận 11 |
Phường 9 |
TYT P9 |
238/18A Đội Cung |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
98 |
Quận 11 |
Phường 12 |
TYT P12 |
1156 đường 3/2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
99 |
Quận 12 |
Hiệp Thành |
TYT HIỆP THÀNH |
286B, Nguyễn Ảnh Thủ, HT |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
100 |
Quận 12 |
Tân Chánh Hiệp |
TYT Tân Chánh Hiệp |
43 Tân Chánh Hiệp |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
101 |
Quận 12 |
Tân Hưng Thuận |
TYT Tân Hưng Thuận |
106/6A1 Trường Chinh, THT |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
102 |
Quận 12 |
Tân Thới Hiệp |
TYT TÂN THỚI HIỆP |
22 Nhà Văn hóa |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
103 |
Quận 12 |
Tân Thới Nhất |
TYT TÂN THỚI NHẤT |
07,Tân Thới Nhất |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
104 |
Quận 12 |
An Phú Đông |
TYT AN PHÚ ĐÔNG |
44 Vườn Lài, KP1 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
105 |
Quận 12 |
Đông Hưng Thuận |
TYT Đông Hưng Thuận |
593, Nguyễn Văn Quá |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
106 |
Quận 12 |
Thạnh Lộc |
TYT THẠNH LỘC |
538/2, KP1, TL |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
107 |
Quận 12 |
Thạnh Xuân |
TYT THẠNH XUẬN |
459, Tô Ngọc Vân |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
108 |
Quận 12 |
Thới An |
TYT THỚI AN |
30, Thới An 16 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
109 |
Quận 12 |
Trung Mỹ Tây |
TYT TRUNG MỸ TÂY |
2348/34 Quốc lộ 1A |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
110 |
Bình Chánh |
Thị trấn Tân Túc |
TYT |
C3/6E KP4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
111 |
Bình Chánh |
An Phú Tây |
TYT APT |
SỐ 1 Đ 4D KHU DÂN CƯ APT |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
112 |
Bình Chánh |
Bình Chánh |
TYT BÌNH CHÁNH |
C17/5 A ẤP 10 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
113 |
Bình Chánh |
Bình Hưng |
TYT BÌNH HƯNG |
71A ĐS 01 KDC Bình Hưng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
114 |
Bình Chánh |
Bình Lợi |
TYT Bình Lợi |
1030 ẤP 3 ĐƯỜNG VƯỜN THƠM |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
115 |
Bình Chánh |
Đa Phước |
TYT Đa Phước |
Đường ấp 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
116 |
Bình Chánh |
Hưng Long |
TYT HƯNG LONG |
758 Đoàn Nguyễn Tuấn |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
117 |
Bình Chánh |
Lê Minh Xuân |
TYT LÊ MINH XUÂN |
1903 ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
118 |
Bình Chánh |
Phạm Văn Hai |
TYT PHẠM VĂN HAI |
2B39 ẤP 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
119 |
Bình Chánh |
Phong Phú |
TYT PHONG PHÚ |
116 đường số 9 kdc phong phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
120 |
Bình Chánh |
Quy Đức |
TYT QUY ĐỨC |
B3/24/1 ấp 2, Quy Đức |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
121 |
Bình Chánh |
Tân Kiên |
TYT TÁN KIÊN |
151 Dương Đình Cúc, ấp 30 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
122 |
Bình Chánh |
Tân Nhựt |
TYT TÂN NHỰT |
B10/203G ẤP 12 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
123 |
Bình Chánh |
Tân Quý Tây |
TYT TÂN QUÝ TÂY |
B7/4A |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
124 |
Bình Chánh |
Vĩnh Lộc A |
TYT VĨNH LỘC A |
F1/50 HƯƠNG LỘ 80, ẤP 6 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
125 |
Bình Chánh |
Vĩnh Lộc B |
TYT VĨNH LỘC B |
C9/13A LẠI HÙNG CƯỜNG ẤP 33 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
126 |
Bình Chánh |
Bình Hưng |
Mầm Non Bình Hưng |
Số 1 ĐS 5C KDC Trung Sơn |
C |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
127 |
Bình Tân |
AN LẠC |
TYT An Lạc |
64A ĐƯỜNG 2C |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
128 |
Bình Tân |
AN LẠC A |
TYT An Lạc A |
9-11 LÔ I NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
129 |
Bình Tân |
BÌNH TRỊ ĐÔNG |
TYT Bình Trị Đông |
276/51 TÂN HÒA ĐÔNG |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
130 |
Bình Tân |
BÌNH TRỊ ĐÔNG A |
TYT Bình Trị Đông A |
815 HƯƠNG LỘ 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
131 |
Bình Tân |
BÌNH TRỊ ĐÔNG B |
TYT Bình Trị Đông B |
835 TỈNH LỘ 10 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
132 |
Bình Tân |
BÌNH HƯNG HÒA |
TYT Bình Hưng Hòa |
716 TÂN KỲ TÂN QUÝ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
133 |
Bình Tân |
BINHG HƯNG HÒA B |
TYT Bình Hưng Hòa B |
41 Đường Sô 16 KDC Vĩnh Lộc |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
134 |
Bình Tân |
BINHG HƯNG HÒA A |
TYT Bình Hưng Hòa A |
621 Tân Kỳ Tân Quý P |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
135 |
Bình Tân |
TÂN TẠO |
TYT Tân Tạo |
1452 TỈNH LỘ 10 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
136 |
Bình Tân |
TÂN TẠO A |
TYT Tân Tạo A |
Số 2 đường số 3C |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
137 |
Bình Thạnh |
Phường 1 |
TYT |
54 Vũ Tùng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
138 |
Bình Thạnh |
Phường 2 |
TYT |
60 Vũ Tùng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
139 |
Bình Thạnh |
Phường 3 |
TYT |
91/18G Lê Văn Duyệt |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
140 |
Bình Thạnh |
Phường 5 |
TYT |
323/7 Lê Quang Định |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
141 |
Bình Thạnh |
Phường 6 |
TYT |
45/25/17 Nguyễn Văn Đậu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
142 |
Bình Thạnh |
Phường 7 |
TYT |
42/16 Hoàng Hoa Thám |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
143 |
Bình Thạnh |
Phường 11 |
TYT |
235 Phan Văn Trị |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
144 |
Bình Thạnh |
Phường 12 |
TYT |
290/43 Nơ Trang Long |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
145 |
Bình Thạnh |
Phường 13 |
TYT |
21A Bình Lợi |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
146 |
Bình Thạnh |
Phường 14 |
TYT |
32/21 Nguyễn Huy Lượng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
147 |
Bình Thạnh |
Phường 15 |
TYT |
339 Bạch Đằng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
148 |
Bình Thạnh |
Phường 17 |
TYT |
105 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
149 |
Bình Thạnh |
Phường 19 |
TYT |
85/8 Phạm Viết Chánh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
150 |
Bình Thạnh |
Phường 21 |
TYT |
220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
151 |
Bình Thạnh |
Phường 22 |
TYT |
B7 Phú Mỹ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
152 |
Bình Thạnh |
Phường 24 |
TYT |
8/8B Nguyễn Thiện Thuật |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
153 |
Bình Thạnh |
Phường 25 |
TYT |
524 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
154 |
Bình Thạnh |
Phường 26 |
TYT |
435-437 Xô Viết Nghệ Tĩnh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
155 |
Bình Thạnh |
Phường 27 |
TYT |
Số 1 Khu hành chính Thanh Đa |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
156 |
Bình Thạnh |
Phường 28 |
TYT |
1003 Bình Quới |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
157 |
Cần Giờ |
Bình Khánh |
TYT Bình Khánh |
|
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
158 |
Cần Giờ |
Long Hòa |
Tyt Long Hoà |
Đường Nguyễn Văn Mạnh ấp Long Thạnh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
159 |
Cần Giờ |
Tam Thôn Hiệp |
|
TỔ 19 ấp An Lộc |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
160 |
Cần Giờ |
Thạnh An |
TYT |
TỔ 10 THẠNH HÒA |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
161 |
Củ Chi |
An Nhơn Tây |
TYT An Nhơn Tây |
Ấp Lô 6 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
162 |
Củ Chi |
An Phú |
TYT An Phú |
Tỉnh lộ 15, ấp Xóm Thuốc |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
163 |
Củ Chi |
Bình Mỹ |
TYT Bình Mỹ |
Số 80. Đ Hà Duy Phiến |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
164 |
Củ Chi |
Hòa Phú |
TYT Hòa Phú |
Ấp 1A xã Hòa Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
165 |
Củ Chi |
Nhuận Đức |
TYT Nhuận Đức |
Ấp Ngã Tư, xã Nhuận Đức |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
166 |
Củ Chi |
Phạm Văn Cội |
TYT Phạm Văn Cội |
Ấp 3 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
167 |
Củ Chi |
Phú Hòa Đông |
TYT Phú Hòa Đông |
151 tỉnh lộ 15 ấp chợ phú Hòa Đông |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
168 |
Củ Chi |
Phú Mỹ Hưng |
TYT Phú Mỹ Hưng |
Ấp Phú Lợi |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
169 |
Củ Chi |
Phước Hiệp |
TYT Phước Hiệp |
Ấp Phước Hoà |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
170 |
Củ Chi |
Phước Thạnh |
TYT Phước Thạnh |
Số 1 Nguyễn Thị Quá, Ấp Phước Hưng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
171 |
Củ Chi |
Phước Vĩnh An |
TYT Phước Vĩnh An |
Âp 5 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
172 |
Củ Chi |
Tân An Hội |
TYT Tân An Hội |
Đường Lê Minh Nhựt, Ấp Mũi Lớn 1 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
173 |
Củ Chi |
Tân Phú Trung |
TYT Tân Phú Trung |
ấp Đình, xã Tân Phú Trung |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
174 |
Củ Chi |
Tân Thạnh Đông |
TYT Tân Thạnh Đông |
Âp 7, Nguyễn Thị Hảo |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
175 |
Củ Chi |
Tân Thạnh Tây |
TYT Tân Thạnh Tây |
số 256,Tình lộ 8, ấp 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
176 |
Củ Chi |
Tân Thông Hội |
TYT Tân Thông Hội |
347, QL22 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
177 |
Củ Chi |
Thái Mỹ |
TYT Thái Mỹ |
Tl7 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
178 |
Củ Chi |
Thị trấn Củ Chi |
TYT Thị trấn Củ Chi |
3 Phạm Hữu Tâm Khu phố 3 Thị trấn Củ Chi |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
179 |
Củ Chi |
Trung An |
TYT Trung An |
247, đường Trung An, ấp An Bình |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
180 |
Củ Chi |
Trung Lập Hạ |
TYT Trung Lập Hạ |
234 TỈNH LỘ 2 ẤP XÓM MỚI |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
181 |
Củ Chi |
Trung Lập Thượng |
TYT Trung Lập Thượng |
83, đường Trung Lập, ấp Trung Bình |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
182 |
Gò Vấp |
Phường 04 |
TYT |
84 Lê Lợi |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
183 |
Gò Vấp |
Phường 12 |
TYT |
218/39 Nguyễn Duy Cung |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
184 |
Gò Vấp |
Phường 14 |
TYT |
23A Phan Huy Ích |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
185 |
Gò Vấp |
Phường 15 |
TYT |
818 Thống Nhất |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
186 |
Gò Vấp |
Phường 16 |
TYT |
125 Hẻm 440 Thống Nhất |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
187 |
Gò Vấp |
Phường 8 |
TYT |
1000 Quang Trung |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
188 |
Hóc Môn |
Thị Trấn |
TYT |
Số 76/1 đường Lê Lợi, Khu phố 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
189 |
Hóc Môn |
Bà Điểm |
TYT |
Số 93 đường TK8 ấp Tiền Lân 7 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
190 |
Hóc Môn |
Đông Thạnh |
TYT |
Số 7 đường Đông Thạnh 4-2, ấp 55 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
191 |
Hóc Môn |
Nhị Bình |
TYT |
Số 368 đường Bùi Công Trừng, ấp 6 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
192 |
Hóc Môn |
Tân Hiệp |
TYT |
Số 31 đường Tân Hiệp 14, ấp 12 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
193 |
Hóc Môn |
Tân Xuân |
TYT |
Số 100 đường liên xã Tân Xuân, Trung Chánh 1, ấp 7 xã Tân Xuân (Ban ấp 7) |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
194 |
Hóc Môn |
Tân Thới Nhì |
TYT |
Số 07 đường Nguyễn Thị Nuôi ấp 1 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
195 |
Hóc Môn |
Trung Chánh |
TYT |
Số 81 đường Nguyễn Hữu Cầu, ấp 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
196 |
Hóc Môn |
Thới Tam Thôn |
TYT |
Số 683 Trịnh Thị Miếng, ấp 42 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
197 |
Hóc Môn |
Xuân Thới Đông |
TYT |
Số 312 đường Võ Thị Hồi, ấp 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
198 |
Hóc Môn |
Xuân Thới Sơn |
TYT |
Số 1B Lê Thị Kim, ấp 11 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
199 |
Hóc Môn |
Xuân Thới Thượng |
TYT |
Số 1199 đường Phan Văn Hớn, ấp 32 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
200 |
Hóc Môn |
Thị trấn Hóc Môn |
BV ĐKKV Hóc Môn |
79 Bà Triệu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
201 |
Nhà Bè |
Thị Trấn |
TYT Thị Trấn |
số 1, đường số 18, KDC Kotec, ấp 1 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
202 |
Nhà Bè |
Hiệp Phước |
TYT Hiệp Phước |
01 đường số 8, khu dân cư Hiệp Phước 1, ra đường Nguyễn Văn Tạo, ấp 7 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
203 |
Nhà Bè |
Long Thới |
TYT Long Thới |
Khu dân cư ấp 1 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
204 |
Nhà Bè |
Nhơn Đức |
TYT Nhơn Đức |
548/28, Lê Thị Tám, Ấp 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
205 |
Nhà Bè |
Phú Xuân |
TYT Phú Xuân |
Hẻm 2637 ấp 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
206 |
Nhà Bè |
Phước Kiển |
TYT Phước Kiển |
1410, ấp 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
207 |
Nhà Bè |
Phước Lộc |
TYT Phước Lộc |
423/1 Đường Đào Sư Tích ấp 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
208 |
Phú Nhuận |
01 |
TYT P1 |
330/23 Phan Đình Phùng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
209 |
Phú Nhuận |
02 |
TYT P2 |
162 Phan Đình Phùng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
210 |
Phú Nhuận |
03 |
TYT P3 |
387 Phan Xích Long |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
211 |
Phú Nhuận |
04 |
TYT P4 |
166 Thích Quảng Đức |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
212 |
Phú Nhuận |
05 |
TYT P5 |
80A Thích Quảng Đức |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
213 |
Phú Nhuận |
07 |
TYT P7 |
103 Phan Đăng Lưu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
214 |
Phú Nhuận |
08 |
TYT P8 |
223 Nguyễn Trọng Tuyển |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
215 |
Phú Nhuận |
09 |
TYT P9 |
475 Nguyễn Kiệm |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
216 |
Phú Nhuận |
10 |
TYT P10 |
143 Trần Hữu Trang |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
217 |
Phú Nhuận |
11 |
TYT P11 |
225 Huỳnh Văn Bánh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
218 |
Phú Nhuận |
13 |
TYT P13 |
138 Đặng Văn Ngữ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
219 |
Phú Nhuận |
15 |
TYT P15 |
1 Nguyễn Trọng Tuyển |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
220 |
Phú Nhuận |
17 |
TYT P17 |
85 cư xá Nguyễn Văn Trỗi |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
221 |
Tân Bình |
Phường 1 |
TYT P1 |
337/5 và 351 Lê Văn Sỹ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
222 |
Tân Bình |
Phường 2 |
TYT P2 |
376 Lê Văn Sỹ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
223 |
Tân Bình |
Phường 3 |
TYT P3 |
188 Phạm Văn Hai |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
224 |
Tân Bình |
Phường 4 |
TYT P4 |
1132 CMT8 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
225 |
Tân Bình |
Phường 5 |
TYT P5 |
159/1 Phạm Văn Hai |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
226 |
Tân Bình |
Phường 6 |
TYT P6 |
2/61 Đất Thánh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
227 |
Tân Bình |
Phường 7 |
TYT P7 |
179 Bàng Văn Trân |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
228 |
Tân Bình |
Phường 8 |
TYT P8 |
20 Đông hồ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
229 |
Tân Bình |
Phường 9 |
TYT P9 |
730/7 Lạc Long Quân |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
230 |
Tân Bình |
Phường 10 |
TYT P10 |
304-306 Âu Cơ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
231 |
Tân Bình |
Phường 11 |
TYT P11 |
117 NĂM CHÂU |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
232 |
Tân Bình |
Phường 12 |
TYT P12 |
21 Trần Mai Ninh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
233 |
Tân Bình |
Phường 13 |
TYT P13 |
324 A TRƯỜNG CHINH |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
234 |
Tân Bình |
Phường 14 |
TYT P14 |
347A TRƯỜNG CHINH |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
235 |
Tân Bình |
Phường 15 |
TYT P15 |
40 Trần Thái Tông |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
236 |
Tân Phú |
Tây Thạnh |
Tyt Tây Thạnh |
200/14 Nguyễn Hữu Tiến |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
237 |
Tân Phú |
Tân Quý |
Tyt Tân Quý |
265 Tân Quý |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
238 |
Tân Phú |
Hòa Thạnh |
Tyt Hòa Thạnh |
70/1B Huỳnh Thiện Lộc |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
239 |
Tân Phú |
Hiệp Tân |
Tyt Hiệp Tân |
299 Lũy Bán Bích |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
240 |
Tân Phú |
Phú Trung |
Tyt Phú Trung |
419- 421 Âu Cơ |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
241 |
Tân Phú |
Sơn Kỳ |
Tyt Sơn Kỳ |
382/46 Tân Kỳ Tân Quý |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
242 |
Tân Phú |
Phú Thọ Hòa |
Tyt Phú Thọ Hòa |
368 Phú Thọ Hòa |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
243 |
Tân Phú |
Tân Thới Hòa |
Tyt Tân Thới Hòa |
149/23 Lý Thánh Tông |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
244 |
Tân Phú |
Tân Sơn Nhì |
Tyt Tân Sơn Nhì |
8 Nguyễn Thế Truyện |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
245 |
Tân Phú |
Tân Thành |
Tyt Tân Thành |
44 Thống Nhất |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
246 |
Tân Phú |
Phú Thạnh |
Tyt Phú Thạnh |
212/25 Thoại Ngọc Hầu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
247 |
Thủ Đức |
An Khánh |
TYT An Khánh |
số 8 Đường 30 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
248 |
Thủ Đức |
An Phú |
TYT An Phú |
168A Nguyễn Hoàng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
249 |
Thủ Đức |
Bình Chiểu |
TYT Bình Chiểu |
43 đường Bình Chiểu |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
250 |
Thủ Đức |
Bình Thọ |
TYT Bình Thọ |
7 Khổng Tử |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
251 |
Thủ Đức |
Bình Trưng Ðông |
TYT Bình Trưng Đông |
Số 10 Hồ Thị Nhung |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
252 |
Thủ Đức |
Bình Trưng Tây |
TYT Bình Trưng Tây |
72 Nguyễn Duy Trinh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
253 |
Thủ Đức |
Cát Lái |
TYT Cát Lái |
705/2 Nguyễn Thị Đinh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
254 |
Thủ Đức |
Hiệp Bình Chánh |
TYT Hiệp Bình Chánh |
số 7 đường 22, khu phố 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
255 |
Thủ Đức |
Hiệp Bình Phước |
TYT Hiệp Bình Phước |
686 Quốc lộ 13 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
256 |
Thủ Đức |
Hiệp Phú |
TYT Hiệp Phú |
01 Trương Văn Thành Khu phố 4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
257 |
Thủ Đức |
Linh Chiểu |
TYT Linh Chiểu |
34 đường 22 Khu phố 3 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
258 |
Thủ Đức |
Linh Đông |
TYT Linh Đông |
48 Lý Tế Xuyên |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
259 |
Thủ Đức |
Linh Tây |
TYT Linh Tây |
23 Nguyễn Văn Lịch |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
260 |
Thủ Đức |
Linh Trung |
TYT Linh Trung |
1262 Đường Kha Vạn Cân, Khu phố 2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
261 |
Thủ Đức |
Linh Xuân |
TYT Linh Xuân |
09 đường 03, Khu phố 03 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
262 |
Thủ Đức |
Long Bình |
TYT Long Bình |
1200 Nguyễn Xiễn |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
263 |
Thủ Đức |
Long Phước |
TYT Long Phước |
không số, Khu phố Long Thuận |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
264 |
Thủ Đức |
Long Thạnh Mỹ |
TYT Long Thạnh Mỹ |
107 Nguyễn Văn Tăng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
265 |
Thủ Đức |
Long Trường |
TYT Long Trường |
1341 Nguyễn Duy Trinh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
266 |
Thủ Đức |
Phú Hữu |
TYT Phú Hữu |
887 Nguyễn Duy Trinh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
267 |
Thủ Đức |
Phước Bình |
TYT Phước Bình |
Số 5 đường 8 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
268 |
Thủ Đức |
Phước Long A |
TYT Phước Long A |
51 Hồ Bá Phấn |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
269 |
Thủ Đức |
Phước Long B |
TYT Phước Long B |
Đường 22 kp4 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
270 |
Thủ Đức |
Tam Bình |
TYT Tam Bình |
4 đường 9 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
271 |
Thủ Đức |
Tam Phú |
TYT Tam Phú |
Số 104 Đường số 4, Kp.3 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
272 |
Thủ Đức |
Tăng Nhơn Phú A |
TYT Tăng Nhơn Phú A |
410 đường Lê Văn Việt |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
273 |
Thủ Đức |
Tăng Nhơn Phú B |
TYT Tăng Nhơn Phú B |
185 Đình Phong Phú |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
274 |
Thủ Đức |
Tân Phú |
TYT Tân Phú |
82 đường Nam Cao |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
275 |
Thủ Đức |
Thạnh Mỹ Lợi |
TYT Thạnh Mỹ Lợi |
564, Đường Trương Gia Mô |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
276 |
Thủ Đức |
Thảo Điền |
TYT Thảo điền |
89 Thảo điền phường Thảo Điền TP Thủ Đức |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
277 |
Thủ Đức |
Trường Thạnh |
TYT Trường Thạnh |
1963 đường Nguyễn Duy Trinh |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
278 |
Thủ Đức |
Trường Thọ |
TYT Trường Thọ |
71A đường 8, KP2 |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (không bao gồm trẻ nguy cơ cao) |
|
279 |
Quận 1 |
Bến Nghé |
Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
14 Lý Tự Trọng |
S |
Trẻ từ 1 đến 5 tuổi (bao gồm trẻ nguy cơ cao) |